vương sự

Học thuật
Thân thiện
vương sự

Một vị quan đang bàn luận vương sự với nhà vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc của vua, việc triều đình: Chỉ những công việc, sự vụ liên quan trực tiếp đến nhà vua việc cai trị đất nước.
    • Việc quốc gia đại sự: Chỉ những công việc hệ trọng của quốc gia, thường mang tính chất chính sự, triều chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các đại thần đang bàn luận vương sự ở điện Thái Hòa. (Các quan lớn đang thảo luận việc triều đình ở điện Thái Hòa.)
    • Ông ấy một lòng lo vương sự, chẳng màng đến chuyện riêng tư. (Ông ấy một lòng lo việc nước, chẳng quan tâm đến chuyện cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bàn vương sự": thảo luận việc triều chính, việc nước.

    • Các lão thần tụ họp để bàn vương sự. (Các quan già tụ tập để bàn việc nước.)
  • "Lo vương sự": lo lắng, trăn trở về việc nước.

    • Bậc trung thần suốt đời lo vương sự. (Bậc bề tôi trung thành suốt đời lo việc nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Quốc sự (danh từ): việc nước, việc quốc gia. (Từ nàynghĩa rộng hiện đại hơn "vương sự").
  • Triều sự (danh từ): việc triều đình, việc chốn triều chính.
  • Chính sự (danh từ): việc chính trị, việc cai trị.
Từ đồng nghĩa
  • Việc nước: công việc của quốc gia.
  • Việc triều đình: công việc tại triều đình, việc của vua quan.
Lưu ý về cách dùng
  • "Vương sự" một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ít dùng từ này trong giao tiếp thông thường thay bằng các từ như "việc nước", "quốc sự".
vương sự

Một vị quan đang bàn luận vương sự với nhà vua.

  1. việc vua, việc công

Từ gần giống

Từ chứa "vương sự"